Dịch

thin skin

danh từ (noun)
US/ˈθɪn ˈskɪn/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng da mỏng; quá nhạy cảm với những lời chỉ trích, v.vdanh từThe condition of being thin-skinned; excessive sensitivity to criticism etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thin skinDạng gốc (base form)
  2. thin skinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

have a thin skincụm từDễ bật lò xo (khi bị phê bình, bị chửi... )

AI