Nghĩa chính
- Hoàn cảnh rủi ro
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on thin icecụm giới từ, trạng từ | cụm giới từ, trạng từ | Trong tình thế nguy hiểm |
| skate on thin iceđộng từ | động từ | Mạo hiểm làm điều rủi ro |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on thin icecụm giới từ, trạng từ | cụm giới từ, trạng từ | Trong tình thế nguy hiểm |
| skate on thin iceđộng từ | động từ | Mạo hiểm làm điều rủi ro |