thimblette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nắp cao su che ngón tay thường được sử dụng khi xử lý giấy, chẳng hạn như trong công việc lưu trữdanh từA rubber cap covering the finger typically used when handling paper, such as in archival work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thimbletteDạng gốc (base form)
- thimblettesSố nhiều (plural)