Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thigmo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc chạm vào, thường là một cái cây
tiền tố
related to touching, usually a plant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hapto-
Ví dụ
thigmo
- +
tropism
(“
movement
,
turning
”)
→
thigmotropism
(“
movement
of
a
plant
because
of
touching
”)
AI
1
Liên quan đến việc chạm vào
1
Liên quan đến việc chạm vào
1
Liên quan đến việc chạm vào