Dịch

thigmo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc chạm vào, thường là một cái câytiền tốrelated to touching, usually a plant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • thigmo- + (“, ”) → (“ ”)

AI