Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hapto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đính kèm hoặc ràng buộc; độ bám dính
tiền tố
attachment or binding; adhesion
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thigmo-
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hapto-
hapto
genic
Chưa có nghĩa
AI
1
Đính kèm hoặc ràng buộc
1
Đính kèm hoặc ràng buộc
1
Đính kèm hoặc ràng buộc