Dịch

hapto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Đính kèm hoặc ràng buộc; độ bám dínhtiền tốattachment or binding; adhesion

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hapto-

AI