Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thigh pad
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
aɪ
ˌ
p
a
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại quần áo bảo hộ thường được các cầu thủ bóng đá mặc qua đùi
danh từ
A protective garment usually worn by football players over the thighs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thigh pad
Dạng gốc
(base form)
thigh pad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại quần áo bảo hộ thường được các cầu thủ bóng đá mặc qua đùi
1
Loại quần áo bảo hộ thường được các cầu thủ bóng đá mặc qua đùi
1
Loại quần áo bảo hộ thường được các cầu thủ bóng đá mặc qua đùi