Dịch

thigh pad

danh từ (noun)
UK/ˈθaɪ ˌpad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại quần áo bảo hộ thường được các cầu thủ bóng đá mặc qua đùidanh từA protective garment usually worn by football players over the thighs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thigh padDạng gốc (base form)
  2. thigh padsSố nhiều (plural)

AI