Dịch

thigh gap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng trống giữa đùi trong của một số người khi đứng thẳng, hai chân chạm nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A space between the inner thighs of some people when standing upright with feet touching.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thigh gapDạng gốc (base form)
  2. thigh gapsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI