Dịch

thiefly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/ˈθiːfli/US/ˈθifli/

Nghĩa chính

  1. Giống như tên trộm; tên trộmtính từLike a thief; thievish.
  2. Giống như tên trộm; một cách trộm cắptrạng từLike a thief; thievishly.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạitheefly
trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạithefly

Ví dụ

  • .
  • !!! ( ).
  • , , ' , slumb'ring .

AI