Nghĩa chính
- Giống như tên trộm; tên trộmtính từLike a thief; thievish.
- Giống như tên trộm; một cách trộm cắptrạng từLike a thief; thievishly.
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạitheefly
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạithefly
Ví dụ
- .
- !!! ( ).
- , , ' , slumb'ring .