Dịch

thick-skinnedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của da dàydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being thick-skinned.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI