Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thetaprobe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dụng cụ dùng để đo độ ẩm của đất
danh từ
An instrument that is used to measure the moisture content of soil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thetaprobe
Dạng gốc
(base form)
thetaprobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
theta
+
probe
AI
1
Dụng cụ dùng để đo độ ẩm của đất
1
Dụng cụ dùng để đo độ ẩm của đất
1
Dụng cụ dùng để đo độ ẩm của đất