Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thetaform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong hình dạng của chữ cái Hy Lạp theta
tính từ
In the shape of the Greek letter theta.
Nguồn gốc
(etymology)
theta
+
-form
AI
1
Trong hình dạng của chữ cái Hy Lạp theta
1
Trong hình dạng của chữ cái Hy Lạp theta
1
Trong hình dạng của chữ cái Hy Lạp theta