Dịch

theta join

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp giữa các bảng dựa trên một số mối quan hệ khác hơn là sự bình đẳngdanh từA join between tables based on some relationship other than equality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. theta joinDạng gốc (base form)
  2. theta joinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI