Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
these are
UK
/ˈ
ð
iː
z
ɑː
/
US
/ˈ
ð
i
z
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đây là; những thứ này là
Ví dụ
Look
:
these
are
my
keys
.
Nhìn kìa: đây là chìa khóa của tôi.
Xuất hiện ở từ khác
these
kết hợp
đây là; những thứ này là
AI
1
Đây là
1
Đây là
1
Đây là