Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermotically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhiệt
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a thermotic manner.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热情
rè qíng
Nhiệt tình, một cách nhiệt tình
AI
1
Một cách nhiệt
1
Một cách nhiệt
1
Một cách nhiệt