Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermosome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp protein chaperonin được tìm thấy ở vi khuẩn cổ
danh từ
A chaperonin protein complex found in archaea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thermosome
Dạng gốc
(base form)
thermosome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thermo
+
some
AI
1
Phức hợp protein chaperonin được tìm thấy ở vi khuẩn cổ
1
Phức hợp protein chaperonin được tìm thấy ở vi khuẩn cổ
1
Phức hợp protein chaperonin được tìm thấy ở vi khuẩn cổ