Dịch

thermoremanent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến từ trường còn lại khi đá nóng chảy đông đặc lạitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the magnetic field that remains when molten rock solidifies.

Cụm từ (phrase)

thermoremanent magnetismdanh từĐồng nghĩa với archaeomagnetism
thermoremanent magnetizationdanh từTừ hóa của đá lửa thu được vào thời điểm nó nguội đi từ trạng thái nóng chảy; nó cung cấp thông tin về từ trường Trái đất vào thời điểm đó

Nguồn gốc (etymology)

AI