Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermohygrometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệt kế và ẩm kế kết hợp
danh từ
A combined thermometer and hygrometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thermohygrometer
Dạng gốc
(base form)
thermohygrometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thermo-
+
hygrometer
AI
1
Nhiệt kế và ẩm kế kết hợp
1
Nhiệt kế và ẩm kế kết hợp
1
Nhiệt kế và ẩm kế kết hợp