Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermionic tube
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vacuum tube
danh từ
Synonym of vacuum tube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thermionic tube
Dạng gốc
(base form)
thermionic tube
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vacuum tube
AI
1
Đồng nghĩa với vacuum tube
1
Đồng nghĩa với vacuum tube
1
Đồng nghĩa với vacuum tube