Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thermal coal
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɜː
m
ə
l
ˈ
k
əʊ
l
/
US
/ˈ
θ
ɝ
m
ə
l
ˈ
k
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Loại than sử dụng trong nhà máy điện đốt than
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the type of coal used in coal-fired electrical power plants
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
steam coal
steaming coal
AI
1
Loại than sử dụng trong nhà máy điện đốt than
1
Loại than sử dụng trong nhà máy điện đốt than
1
Loại than sử dụng trong nhà máy điện đốt than