Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theretowards
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hướng tới điều đó
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Towards that.
Nguồn gốc
(etymology)
there
+
towards
AI
1
Hướng tới điều đó
1
Hướng tới điều đó
1
Hướng tới điều đó