Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theoterrorism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khủng bố vì động cơ tôn giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
terrorism from religious motives
Nguồn gốc
(etymology)
theo-
+
terrorism
AI
1
Khủng bố vì động cơ tôn giáo
1
Khủng bố vì động cơ tôn giáo
1
Khủng bố vì động cơ tôn giáo