Dịch

theoretical perspective

danh từ (noun)
US/ˌθi.əˈɹɛt.ɪ.kəl pɚˈspɛk.tɪv/

Nghĩa chính

  1. Góc nhìn lý thuyết, quan điểm lý thuyếtdanh từa viewpoint based on theory

Ví dụ

  • , .Theo góc nhìn lý thuyết, mô hình dự đoán tăng trưởng nhanh.

AI