Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theorematics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về tất cả các định lý liên quan đến một chủ đề cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of all the theorems associated with a particular subject.
Nguồn gốc
(etymology)
theorematic
+
-s
AI
1
Nghiên cứu về tất cả các định lý liên quan đến một chủ đề cụ thể
1
Nghiên cứu về tất cả các định lý liên quan đến một chủ đề cụ thể
1
Nghiên cứu về tất cả các định lý liên quan đến một chủ đề cụ thể