theologist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có kỹ năng, tuyên xưng hoặc thực hành những điều liên quan hoặc gắn liền với Chúadanh từOne who is skilled in, professes or practices that which relates or pertains to God.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theologistDạng gốc (base form)
- theologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạitheologista
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa