Dịch

thematisation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động biến một trải nghiệm hoặc cảm xúc thành chủ đề của sự tương tácdanh từThe act of making an experience or emotion the topic of interaction.
  2. Hành động của chủ đề hóadanh từThe action of thematising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thematisationDạng gốc (base form)
  2. thematisationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI