thematisation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động biến một trải nghiệm hoặc cảm xúc thành chủ đề của sự tương tácdanh từThe act of making an experience or emotion the topic of interaction.
- Hành động của chủ đề hóadanh từThe action of thematising.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thematisationDạng gốc (base form)
- thematisationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa