Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theelol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với estriol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of estriol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estriol
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
theelin
AI
1
Đồng nghĩa với estriol
1
Đồng nghĩa với estriol
1
Đồng nghĩa với estriol