Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theelin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội tiết tố steroid estrone
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The steroid hormone estrone.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
theelol
AI
1
Nội tiết tố steroid estrone
1
Nội tiết tố steroid estrone
1
Nội tiết tố steroid estrone