Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
theatrical performance
US
/
θ
i
ˈ
æ
t
ɹ
ɪ
k
ə
l
p
ɚˈ
f
ɔɹ
m
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Biểu diễn sân khấu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
theatrical performances
Các buổi biểu diễn sân khấu
AI
1
Biểu diễn sân khấu
1
Biểu diễn sân khấu
1
Biểu diễn sân khấu