Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the truth that
cụm từ
(phrase)
UK
/
ð
ə
ˈ
t
ɹ
uː
θ
ð
æ
t
/
US
/
ð
ə
ˈ
t
ɹ
u
θ
ð
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với the fact that
cụm từ
Synonym of the fact that
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
the fact that
Ví dụ
To
tell
the
truth
,
that
film
was
not
very
interesting
to
me
.
The
truth
that
is
louder
is
more
correct
.
I
am
convinced
of
the
truth
that
he
was
in
love
with
my
sister
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với the fact that
1
Đồng nghĩa với the fact that
1
Đồng nghĩa với the fact that