Dịch

the truth that

cụm từ (phrase)
UK/ðə ˈtɹuːθ ðæt/US/ðə ˈtɹuθ ðæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với the fact thatcụm từSynonym of the fact that

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI