Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
the tits
tính từ
(adjective)
UK
/
ð
ə
ˈ
t
ɪ
t
s
/
US
/
ð
ə
ˈ
t
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Xuất sắc; tuyệt vời
tính từ
không so sánh
(not comparable)
đứng sau động từ nối
(predicative)
Excellent; wonderful.
AI
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc