Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
the ten commandments
cụm từ
(phrase)
US
/
ð
ə
ˈ
t
ɪ
n
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
m
ə
n
t
s
/
Nghĩa chính
1
Mười điều răn của Chúa
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
broker than the Ten Commandments
tính từ
tính từ
Cực kỳ nghèo khó
AI
1
Mười điều răn của Chúa
1
Mười điều răn của Chúa
1
Mười điều răn của Chúa