Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the religious
Nghĩa chính
1
Những người tu hành
Ví dụ
The
religious
gathered
for
prayer
.
Những người tu hành tụ họp để cầu nguyện.
Xuất hiện ở từ khác
religious
kết hợp
những người tu hành
AI
1
Những người tu hành
1
Những người tu hành
1
Những người tu hành