Dịch

the manner born

cụm từ (phrase)
UK/ðə ˈmænə ˈbɔːn/US/ðə ˈmænɚ ˈboɹn/

Nghĩa chính

  1. Bẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì... )cụm từ

Cụm từ (phrase)

to the manner borntính từBẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...)

AI