Dịch

the creature of a day

cụm từ (phrase)
UK/ðə ˈkɹiː.tʃə əv ə ˈdeɪ/US/ðə ˈkɹi.tʃɚ əv ə ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Cái phù du, cái nhất thời; người nổi tiếng một thờicụm từ

AI