Dịch

the com

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng lưới xuyên quốc gia gồm các nhóm trực tuyến được kết nối với nhau, chủ yếu hoạt động trên Discord và Telegram, liên quan đến tội phạm mạng, tống tiền và bóc lột trẻ vị thành niêndanh từ riêngA transnational network of interconnected online groups, primarily active on Discord and Telegram, involved in cybercrime, extortion, and the exploitation of minors.

Cụm từ (phrase)

the comity of nationcụm từSự công nhận thân thiện giữa các nước (đến mức có thể áp dụng được các luật lệ và tập tục của nhau)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ community

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI