Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
the arrival of something
Nghĩa chính
1
Sự xuất hiện của cái gì
Ví dụ
The
arrival
of
spring
brings
new
life
.
Sự xuất hiện của mùa xuân mang lại sức sống mới.
Xuất hiện ở từ khác
arrival
kết hợp
sự xuất hiện của cái gì
AI
1
Sự xuất hiện của cái gì
1
Sự xuất hiện của cái gì
1
Sự xuất hiện của cái gì