Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thawer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị để làm tan băng một cái gì đó
danh từ
A device for thawing something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thawer
Dạng gốc
(base form)
thawer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thaw
+
-er
AI
1
Thiết bị để làm tan băng một cái gì đó
1
Thiết bị để làm tan băng một cái gì đó
1
Thiết bị để làm tan băng một cái gì đó