Dịch

thawer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị để làm tan băng một cái gì đódanh từA device for thawing something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thawerDạng gốc (base form)
  2. thawersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI