Dịch

thaw wind

danh từ (noun)
UK/ˈθɔː ˈwɪnd/US/ˈθɔ ˈwaɪnd/

Nghĩa chính

  1. Gió lạnh xuyên qua từ phía nam hoặc đông nam, thường đi kèm với sự tan vỡ của một đợt sương giá kéo dàidanh từA cold, piercing wind from the south or south-east, which often accompanies the breaking up of a long frost.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thaw windDạng gốc (base form)
  2. thaw windsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • "“ ,” . “ , , . , , ?”"

AI