thatcher's rake
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với thatch-rakedanh từSynonym of thatch-rake (“tool for combing a thatched roof”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thatcher's rakeDạng gốc (base form)
- thatcher's rakesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với thatch-rake
- Synonym of thatch-rake (“heraldic device”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- thatcher's .
- thatcher's ; wool-comb thatch-hook.
- , . thatcher's .