Dịch

thatcher's rake

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với thatch-rakedanh từSynonym of thatch-rake (“tool for combing a thatched roof”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thatcher's rakeDạng gốc (base form)
  2. thatcher's rakesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với thatch-rake
  1. Synonym of thatch-rake (“heraldic device”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • thatcher's .
  • thatcher's ; wool-comb thatch-hook.
  • , . thatcher's .

AI