Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
that's your lot
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ð
ə
t
s
j
ɚ ˈ
l
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đó là sự kết thúc; không còn nữa; thế thôi
cụm từ
That is the end; there is no more; that's it; that's all
AI
1
Đó là sự kết thúc
1
Đó là sự kết thúc
1
Đó là sự kết thúc