Dịch

that's a pity

cụm từ (phrase)
US/ˈðəts ə ˈpɪti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với too badcụm từSynonym of too bad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ." " !"
  • .
  • , .

AI