Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
that's a pity
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ð
ə
t
s
ə
ˈ
p
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với too bad
cụm từ
Synonym of too bad.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
too bad
Ví dụ
"
I'm
afraid
I
can't
come
.
" "
That's
a
pity
!
"
That's
a
pity
.
That's
a
pity
,
I
don't
care
.
AI
1
Đồng nghĩa với too bad
1
Đồng nghĩa với too bad
1
Đồng nghĩa với too bad