Dịch

that clause

danh từ (noun)
UK/ðət ˈklɔːz/US/ðət ˈklɔz/

Nghĩa chính

  1. Mệnh đề trong câu được giới thiệu bởi từ thatdanh từA clause in a sentence that is introduced by the word that.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. that clauseDạng gốc (base form)
  2. that clausesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI