Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
that clause
danh từ
(noun)
UK
/
ð
ə
t
ˈ
k
l
ɔː
z
/
US
/
ð
ə
t
ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Mệnh đề trong câu được giới thiệu bởi từ that
danh từ
A clause in a sentence that is introduced by the word that.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
that clause
Dạng gốc
(base form)
that clause
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There's
a
grammatical
mistake
in
that
clause
.
AI
1
Mệnh đề trong câu được giới thiệu bởi từ that
1
Mệnh đề trong câu được giới thiệu bởi từ that
1
Mệnh đề trong câu được giới thiệu bởi từ that