Dịch

tharm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ruột; một nội tạng; ruộtdanh từAn intestine; an entrail; gut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tharmDạng gốc (base form)
  2. tharmsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitharm
  2. từ tiếng Anh cổþearm“gut, entrail, intestine”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*þarm“guts”

Cùng gốc (doublet)derm

AI