tharm
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ruột; một nội tạng; ruộtdanh từAn intestine; an entrail; gut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tharmDạng gốc (base form)
- tharmsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitharm
- từ tiếng Anh cổþearm“gut, entrail, intestine”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þarm“guts”
Cùng gốc (doublet)derm