Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thanks a heap
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
θ
æ
ŋ
k
s
ə
ˈ
h
i
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thanks a lot
cụm từ
Synonym of thanks a lot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thanks a lot
Ví dụ
Thanks
a
heap
.
AI
1
Đồng nghĩa với thanks a lot
1
Đồng nghĩa với thanks a lot
1
Đồng nghĩa với thanks a lot