Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thakurate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lãnh thổ của thakur
danh từ
The territory of a thakur.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thakurate
Dạng gốc
(base form)
thakurate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thakur
+
-ate
AI
1
Lãnh thổ của thakur
1
Lãnh thổ của thakur
1
Lãnh thổ của thakur