Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

th'other

từ viết tắt (contraction)

Dạng gốc:thotherDạng rút gọn của the other

Nghĩa chính

  1. Alternative form of thotherchưa dịchtừ viết tắt

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

cùng gốc thother

AI