Dịch

textiloma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối bông gòn được để lại trong khoang cơ thể trong quá trình phẫu thuậtdanh từA mass of cotton matrix that is left behind in a body cavity during an operation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. textilomaDạng gốc (base form)
  2. textilomasSố nhiều (plural)
  3. textilomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI