textiloma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối bông gòn được để lại trong khoang cơ thể trong quá trình phẫu thuậtdanh từA mass of cotton matrix that is left behind in a body cavity during an operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- textilomaDạng gốc (base form)
- textilomasSố nhiều (plural)
- textilomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.