Dịch

text neck

danh từ (noun)
US/ˈtɛkst ˈnɛk/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng đau cổ do cúi xuống xem thiết bị di động quá lâudanh từkhông đếm được (uncountable)Neck pain caused by hunching over a mobile device for long periods.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? , – “ ” .
  • ? []

AI