Dịch

tetter

động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈtɛtə/US/ˈtɛtɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tác động bằng tetterđộng từTo affect with tetter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetterNguyên thể (infinitive)
  2. tettersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. tetteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tetteringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

moist tetterdanh từBệnh chàm
scaly tetterdanh từBệnh vẩy nến
honeycomb tetterdanh từYêu thích

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Các tình trạng da mụn mủ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various pustular skin conditions.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiteter
  2. từ tiếng Anh cổteter
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*tetru

Ví dụ

  • […] , .
  • , ("") ? , , . . ' ? . , .

AI