Nghĩa chính
- Có bốn âm tiếttính từkhông so sánh (not comparable)Having four syllables.
- Từ có bốn âm tiếtdanh từA word of four syllables.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tetrasyllabicDạng gốc (base form)
- tetrasyllabicsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có bốn âm tiết